mercantile establishment

mercantile establishment

A family shops for groceries at the local mercantile establishment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ sở thương mại: "mercantile establishment" chỉ một địa điểm kinh doanh, nơi diễn ra hoạt động mua bán hàng hóa, đặc biệt bán lẻ. Đây có thể cửa hàng, siêu thị, tiệm tạp hóa, hoặc bất kỳ cơ sở nào chuyên buôn bán sản phẩm cho khách hàng.
dụ sử dụng
  • (Cơ sở thương mại mớitrung tâm thị trấn bán nông sản tươi đồ gia dụng.)
  • (Nhiều cơ sở thương mại nhỏ đã bị thay thế bởi các siêu thị lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mercantile establishment" thường được dùng trong văn bản pháp , kinh tế hoặc lịch sử để chỉ các cơ sở kinh doanh đăng ký hoặc hoạt động thương mại chính thức.
    • The city council imposed new taxes on all mercantile establishments within the district. (Hội đồng thành phố áp thuế mới lên tất cả các cơ sở thương mại trong quận.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercantile (tính từ): thuộc về thương mại, buôn bán.
    • The mercantile laws were updated to protect small businesses. (Luật thương mại đã được cập nhật để bảo vệ các doanh nghiệp nhỏ.)
  • Establishment (danh từ): cơ sở, tổ chức (có thể cửa hàng, công ty, hoặc tổ chức).
    • This establishment has been serving the community for over 50 years. (Cơ sở này đã phục vụ cộng đồng hơn 50 năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa hàng: nơi bán lẻ hàng hóa.
  • Tiệm: cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ.
  • Siêu thị: cơ sở thương mại lớn, bán nhiều loại hàng hóa.
  • Điểm buôn bán: địa điểm diễn ra hoạt động mua bán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a mercantile establishment: thành lập một cơ sở thương mại.
    • They decided to set up a mercantile establishment in the village to serve the local community. (Họ quyết định thành lập một cơ sở thương mại trong làng để phục vụ cộng đồng địa phương.)
  • Run a mercantile establishment: điều hành một cơ sở thương mại.
    • She has been running a mercantile establishment for ten years. ( ấy đã điều hành một cơ sở thương mại suốt mười năm.)
Thành ngữ liên quan
  • All mercantile establishments must comply with safety regulations: Tất cả các cơ sở thương mại phải tuân thủ quy định an toàn.
    • The inspector reminded that all mercantile establishments must comply with safety regulations. (Thanh tra nhắc nhở rằng tất cả các cơ sở thương mại phải tuân thủ quy định an toàn.)